Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spark gap


noun
1. a component of an ignition system;
consists of two shaped electrodes and the space between them
Hypernyms:
component, constituent, element
Part Holonyms:
ignition, ignition system
2. the gap between two high-potential terminals
Hypernyms:
gap, crack
Part Holonyms:
induction coil


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.